triện thành

Học thuật
Thân thiện
triện thành

Một người đàn ông thắp một nén triện thành trên bàn thờ gia tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nén hương với lòng thành kính: "triện thành" chỉ việc dùng tay nén (ấn nhẹ) hương đang cháy trong lư hương để tỏ lòng thành kính, trang nghiêm khi thờ cúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi khấn vái, ông thường triện thành ba nén hương. (Trước khi khấn vái, ông thường nén hương thành kính ba nén.)
    • Cử chỉ triện thành thể hiện sự tôn kính của người dâng hương. (Cử chỉ nén hương thành kính thể hiện sự tôn kính của người dâng hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực hiện nghi thức triện thành": tiến hành hành động nén hương một cách trang trọng thành tâm.
    • Sau khi đặt lễ vật, lão thực hiện nghi thức triện thành. (Sau khi đặt lễ vật, lão tiến hành hành động nén hương một cách trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắp hương (động từ): hành động đốt cắm hương để thờ cúng. Đây hành động rộng hơn, có thể bao gồm "triện thành".
  • Nén hương (danh từ): chỉ cây hương (nhang) hoặc hành động ấn nhẹ hương. "Triện thành" nhấn mạnh khía cạnh "thành kính" của hành động "nén hương".
Từ đồng nghĩa
  • Nén nhang thành kính: cụm từ diễn đạt gần nghĩa nhất với "triện thành".
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "triện thành" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tôn giáo, nghi lễ thờ cúng tổ tiên, thần linh. Đây một từ mang tính trang trọng cổ kính.
triện thành

Một người đàn ông thắp một nén triện thành trên bàn thờ gia tiên.

  1. nén hương thành kính